扎实
(扎實)Các tầng nghĩa / Phát âm
vững chắc, vững vàng, chắc chắn
biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
Ví dụ câu thực tế
这名新人的专业功底非常扎实。
zhè míng xīn rén de zhuān yè gōng dǐ fēi cháng zhā shí.
Nền tảng chuyên môn của người mới này rất vững chắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.