手表
(手錶)Âm Hán Việt:THỦ BIỂU
đồng hồ đeo tay
Ví dụ câu thực tế
这块手表非常漂亮。
zhè kuài shǒu biǎo fēi cháng piào liàng.
Chiếc đồng hồ này cực kỳ xinh.
这个手表很适合你。
zhè ge shǒu biǎo hěn shì hé nǐ.
Chiếc đồng hồ này rất hợp với bạn.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):