手艺
(手藝)nghề thủ công; nghề nghiệp
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代手艺研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shǒu yì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về thủ công hiện đại.
这位老银匠凭借祖传的纯手工錾刻老手艺,将银饰上的龙凤图案雕刻得栩栩如生精妙绝伦。
zhè wèi lǎo yín jiàng píng jiè zǔ chuán de chún shǒu gōng zàn kè lǎo shǒu yì, jiāng yín shì shàng de lóng fèng tú àn diāo kè dé xǔ xǔ rú shēng jīng miào jué lún.
Người thợ bạc già này đã dựa vào kỹ năng chạm khắc thuần khiết của tổ tiên để chạm khắc các hoa văn rồng và phượng trên đồ trang sức bạc sống động và tinh xảo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.