手续费

(手續費)shǒu xù fèi
Âm Hán Việt:THỦ TỤC PHÍ

phí thủ tục, phí giao dịch

Ví dụ câu thực tế

跨行转账需要扣除少量手续费。

kuà xíng zhuǎn zhàng xū yào kòu chú shǎo liàng shǒu xù fèi.

Chuyển khoản liên ngân hàng cần khấu trừ một khoản phí thủ tục nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

手续费 [shǒu xù fèi] (THỦ TỤC PHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu