手枪
(手槍)súng lục
Ví dụ câu thực tế
在射击世界杯决赛赛场上,中国选手沉着击发,在女子十米气手枪项目上斩获首金。
zài shè jī shì jiè bēi jué sài sài chǎng shàng, zhōng guó xuǎn shǒu chén zhuó jī fā, zài nǚ zǐ shí mǐ qì shǒu qiāng xiàng mù shàng zhǎn huò shǒu jīn.
Trong trận chung kết Giải bắn súng thế giới, các tuyển thủ Trung Quốc nổ súng bình tĩnh và giành huy chương vàng đầu tiên ở nội dung 10 mét súng ngắn hơi nữ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.