手术室
(手術室)phòng mổ
Ví dụ câu thực tế
医生和护士们正在手术室里紧张地抢救危重病人。
yī shēng hé hù shì men zhèng zài shǒu shù shì lǐ jǐn zhāng dì qiǎng jiù wēi zhòng bìng rén.
Các bác sĩ, y tá đang hồi hộp cấp cứu những bệnh nhân nguy kịch trong phòng mổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.