手工艺
(手工藝)thủ công mỹ nghệ / nghệ thuật và thủ công
Ví dụ câu thực tế
传统的手工艺技术不断革新。
chuán tǒng de shǒu gōng yì jì shù bù duàn gé xīn.
Công nghệ thủ công truyền thống không ngừng đổi mới.
优秀的手工艺人总是对自己的作品精益求精,力求做到完美无瑕。
yōu xiù de shǒu gōng yì rén zǒng shì duì zì jǐ de zuò pǐn jīng yì qiú jīng, lì qiú zuò dào wán měi wú xiá.
Những người thợ giỏi luôn nỗ lực cải tiến tác phẩm của mình và phấn đấu để trở nên hoàn hảo.
当古老的传统手工艺与现代先锋设计发生碰撞时,激发出令人惊叹的创意火花。
dāng gǔ lǎo de chuán tǒng shǒu gōng yì yǔ xiàn dài xiān fēng shè jì fā shēng pèng zhuàng shí, jī fā chū lìng rén jīng tàn de chuàng yì huǒ huā.
Khi nghề thủ công truyền thống cổ xưa kết hợp với thiết kế tiên phong hiện đại, những tia sáng sáng tạo đáng kinh ngạc sẽ được khơi dậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.