手工业
(手工業)thủ công nghiệp
Ví dụ câu thực tế
随着现代工业文明的兴起,一些传统手工业作坊逐渐走向了没落。
suí zhe xiàn dài gōng yè wén míng de xīng qǐ, yī xiē chuán tǒng shǒu gōng yè zuō fang zhú jiàn zǒu xiàng le mò luò.
Với sự phát triển của nền văn minh công nghiệp hiện đại, một số xưởng thủ công truyền thống đã dần suy tàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.