手头

(手頭)shǒu tóu
Âm Hán Việt:THỦ ĐẦU

sẵn sàng; gần kề

Ví dụ câu thực tế

等我把手头这篇加急的行业分析研究报告校对完成,就立刻下楼去参加你们的部门讨论会。

děng wǒ bǎ shǒu tóu zhè piān jiā jí de háng yè fēn xī yán jiū bào gào jiào duì wán chéng, jiù lì kè xià lóu qù cān jiā nǐ men de bù mén tǎo lùn huì.

Ngay sau khi tôi hoàn thành việc hiệu đính bản báo cáo nghiên cứu và phân tích khẩn cấp của ngành, tôi sẽ ngay lập tức xuống tầng dưới để tham dự buổi hội thảo ở bộ phận của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.