手动
(手動)thủ công, bằng tay
Ví dụ câu thực tế
即使设备处于全自动模式,也可以随时切换为手动操作。
jí shǐ shè bèi chǔ yú quán zì dòng mó shì, yě kě yǐ suí shí qiè huàn wèi shǒu dòng cāo zuò.
Ngay cả khi thiết bị ở chế độ tự động hoàn toàn, có thể chuyển sang chế độ vận hành thủ công bất cứ lúc nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.