手下
dưới sự kiểm soát hoặc quản lý / cấp dưới / (tiền,...) có trong tay / phương tiện tài chính của ai đó / khi hành động
Ví dụ câu thực tế
这位年轻主管是部门经理手下最得力的干将,工作能力极为出色。
zhè wèi nián qīng zhǔ guǎn shì bù mén jīng lǐ shǒu xià zuì dé lì de gàn jiàng, gōng zuò néng lì jí wéi chū sè.
Người giám sát trẻ này là người có năng lực nhất dưới quyền quản lý bộ phận và có khả năng làm việc xuất sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.