扇风
(扇風)quạt cho mình / quạt (ai đó)
Ví dụ câu thực tế
屋里太热,拿扇子扇扇风吧。
wū lǐ tài rè, ná shàn zi shàn shān fēng ba.
Trong phòng nóng quá, lấy quạt phe phẩy cho mát đi.
天气太热,拿把扇子扇扇风。
tiān qì tài rè, ná bǎ shàn zi shàn shān fēng.
Trời nóng quá, lấy cái quạt quạt gió chút đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.