房间
(房間)căn phòng
Ví dụ câu thực tế
我的房间非常干净整洁。
wǒ de fáng jiān fēi cháng gān jìng zhěng jié.
Phòng của tôi rất sạch sẽ ngăn nắp.
我们两个人住一个房间。
wǒ men liǎng gè rén zhù yí gè fáng jiān.
Chúng tôi hai người sống trong một phòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.