房价

(房價)fáng jià
Âm Hán Việt:PHÒNG GIÁ

giá nhà

Ví dụ câu thực tế

最近几座城市的房价有所回落。

zuì jìn jǐ zuò chéng shì de fáng jià yǒu suǒ huí luò.

Gần đây giá nhà ở vài thành phố đã có phần hạ nhiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.