房产
(房產)bất động sản / thị trường bất động sản (ví dụ: nhà cửa)
Ví dụ câu thực tế
房产是他们家庭最重要的资产。
fáng chǎn shì tā men jiā tíng zuì zhòng yào de zī chǎn.
Bất động sản là tài sản quan trọng nhất của gia đình họ.
市中心地段的房产增值很快。
shì zhōng xīn dì duàn de fáng chǎn zēng zhí hěn kuài.
Bất động sản ở khu vực trung tâm thành phố gia tăng giá trị rất nhanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.