戴
Các tầng nghĩa / Phát âm
đeo (kính, mũ, găng tay,...) / tôn trọng / mang / hỗ trợ
đội, đeo
Ví dụ câu thực tế
那个戴着眼镜,穿着西装是我的朋友。
nà ge dài zhuó yǎn jìng, chuān zhe xī zhuāng shì wǒ de péng yǒu.
Cái người đeo kính và mặc vest kia là bạn của tôi.
外边风大,戴上帽子吧。
wài biān fēng dà,dài shàng mào zi ba.
Ngoài trời có gió nên hãy đội mũ nhé.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mặc đồ tang / đang chịu tang
đeo đồng hồ / đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
Davy / Davey / Davie / David
(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu (Upupa epops)
(loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)
Dell
đội, đeo (mũ, v.v.)
đeo bao cao su
Davis hoặc Davies (tên gọi)
đi-ô-xin, hydrocacbon dị vòng gây ung thư (đặc biệt dùng ở Đài Loan)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.