截然不同
hoàn toàn khác biệt
Ví dụ câu thực tế
这两位双胞胎兄弟虽然容貌极为相似,但性格爱好却截然不同。
zhè liǎng wèi shuāng bāo tāi xiōng dì suī rán róng mào jí wéi xiāng sì, dàn xìng gé ài hào què jié rán bù tóng.
Mặc dù hai anh em sinh đôi này trông rất giống nhau nhưng lại có tính cách và sở thích hoàn toàn khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.