战略伙伴

(戰略夥伴)zhàn lüè huǒ bàn

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhàn lüè huǒ bàn

strategic partner

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2zhàn lüè huǒ bàn

đối tác chiến lược

Ví dụ câu thực tế

唯有以互信互利为合作基础,两国之间的战略伙伴关系才能保持持久稳定。

wéi yǒu yǐ hù xìn hù lì wèi hé zuò jī chǔ, liǎng guó zhī jiān de zhàn lüè huǒ bàn guān xì cái néng bǎo chí chí jiǔ wěn dìng.

Chỉ có hợp tác dựa trên sự tin cậy lẫn nhau và cùng có lợi thì quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước mới có thể duy trì được sự ổn định lâu dài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

战略伙伴 [zhàn lüè huǒ bàn] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu