战斗

(戰鬥)zhàn dòu
Âm Hán Việt:CHIẾN ĐẤU

đấu tranh, chiến đấu

Ví dụ câu thực tế

战斗十分激烈,伤亡很重。

zhàn dòu shí fēn jī liè, shāng wáng hěn zhòng.

Chiến tranh vô cùng ác liệt, thương vong rất lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

战斗 [zhàn dòu] (CHIẾN ĐẤU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu