战场

(戰場)zhàn chǎng
Âm Hán Việt:CHIẾN TRÀNG

chiến trường

Ví dụ câu thực tế

商场如战场,竞争非常激烈。

shāng chǎng rú zhàn chǎng, jìng zhēng fēi cháng jī liè.

Thương trường như chiến trường, cạnh tranh rất khốc liệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

战场 [zhàn chǎng] (CHIẾN TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu