戒烟

(戒煙)jiè yān
Âm Hán Việt:GIỚI YÊN

bỏ thuốc lá

Ví dụ câu thực tế

为了自己和家人的身体健康,父亲终于下定决心彻底戒烟。

wèi le zì jǐ hé jiā rén de shēn tǐ jiàn kāng, fù qīn zhōng yú xià dìng jué xīn chè dǐ jiè yān.

Vì sức khỏe của bản thân và gia đình, cuối cùng bố tôi đã quyết định bỏ thuốc lá hoàn toàn.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真戒烟各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiè yān gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc cai thuốc lá các yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

戒烟 [jiè yān] (GIỚI YÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu