戒指

jiè zhi
Âm Hán Việt:GIỚI CHỈ

chiếc nhẫn

Ví dụ câu thực tế

新郎在亲朋好友的真诚见证下,深情地将一枚象征永恒爱情的金戒指戴在新娘无名指上。

xīn láng zài qīn péng hǎo yǒu de zhēn chéng jiàn zhèng xià, shēn qíng dì jiāng yī méi xiàng zhēng yǒng héng ài qíng de jīn jiè zhǐ dài zài xīn niáng wú míng zhǐ shàng.

Dưới sự chứng kiến ​​chân thành của người thân, bạn bè, chú rể trìu mến đeo chiếc nhẫn vàng tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu vào ngón đeo nhẫn của cô dâu.

这种前沿探索为进一步深化现代戒指研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiè zhǐ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về nhẫn hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.