戒备
(戒備)cảnh giác
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真戒备各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiè bèi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc cảnh giác các yêu cầu công việc.
国际大型盛会召开期间,安保部门全面进入了一级安全防范戒备状态。
guó jì dà xíng shèng huì zhào kāi qī jiān, ān bǎo bù mén quán miàn jìn rù le yī jí ān quán fáng fàn jiè bèi zhuàng tài.
Trong sự kiện quốc tế quy mô lớn, bộ phận an ninh đã chuyển sang trạng thái cảnh báo an ninh cấp độ một.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.