成本

chéng běn
Âm Hán Việt:THÀNH BẢN

chi phí, giá vốn

Ví dụ câu thực tế

我们要尽量降低生产成本。

wǒ men yào jǐn liàng jiàng dī shēng chǎn chéng běn.

Chúng ta phải cố gắng giảm thiểu chi phí sản xuất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

成本 [chéng běn] (THÀNH BẢN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu