成才
trở thành người có ích; tự làm điều gì đó
Ví dụ câu thực tế
父母和学校共同努力,旨在为孩子创造一个健康成才的良好环境。
fù mǔ hé xué xiào gòng tóng nǔ lì, zhǐ zài wèi hái zi chuàng zào yí gè jiàn kāng chéng cái de liáng hǎo huán jìng.
Phụ huynh và nhà trường cùng hợp tác để tạo môi trường lành mạnh cho trẻ lớn lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.