戏剧
(戲劇)kịch, nghệ thuật sân khấu
Ví dụ câu thực tế
他对中国传统戏剧非常感兴趣。
tā duì zhōng guó chuán tǒng xì jù fēi cháng gǎn xìng qù.
Anh ấy vô cùng hứng thú với nghệ thuật sân khấu kịch truyền thống Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.