慰问

(慰問)wèi wèn
Âm Hán Việt:UỶ VẤN

thăm hỏi, an ủi, động viên

Ví dụ câu thực tế

领导来到医院慰问受伤的员工。

lǐng dǎo lái dào yī yuàn wèi wèn shòu shāng de yuán gōng.

Lãnh đạo đã đến bệnh viện thăm hỏi những nhân viên bị thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.