慢车

(慢車)màn chē
Âm Hán Việt:MẠN XA

tàu chậm, xe chạy chậm

Ví dụ câu thực tế

坐慢车虽然耗时,但沿途风景好。

zuò màn chē suī rán hào shí, dàn yán tú fēng jǐng hǎo.

Đi tàu chậm tuy tốn thời gian nhưng phong cảnh dọc đường rất đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.