慢慢来
(慢慢來)cứ từ từ / thư giãn
Ví dụ câu thực tế
学习一门深奥的专业外语急不得,只要每天坚持积累词汇语法,慢慢来总会水到渠成。
xué xí yī mén shēn ào de zhuān yè wài yǔ jí bù dé, zhǐ yào měi tiān jiān chí jī lěi cí huì yǔ fǎ, màn màn lái zǒng huì shuǐ dào qú chéng.
Không cần phải vội vàng học một ngoại ngữ chuyên nghiệp sâu sắc. Chỉ cần bạn kiên trì tích lũy từ vựng, ngữ pháp mỗi ngày thì mọi việc sẽ đến một cách tự nhiên nếu bạn chịu khó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.