慎重
cẩn thận
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的慎重条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de shèn zhòng tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện thận trọng ở địa phương đã được cải thiện rõ rệt.
婚姻缔结是男女双方关乎一生命运归宿与家庭责任构建的庄严人生抉择,双方在共同走进民政婚姻登记大厅前务必深思熟虑、极其慎重。
hūn yīn dì jié shì nán nǚ shuāng fāng guān hū yī shēng mìng yùn guī sù yǔ jiā tíng zé rèn gòu jiàn de zhuāng yán rén shēng jué zé, shuāng fāng zài gòng tóng zǒu jìn mín zhèng hūn yīn dēng jì dà tīng qián wù bì shēn sī shú lǜ, jí qí shèn zhòng.
Việc kết hôn là một quyết định trang trọng trong cuộc đời của cả nam và nữ liên quan đến vận mệnh cả đời và trách nhiệm gia đình. Hai bên phải suy nghĩ sâu sắc và hết sức cẩn thận trước khi cùng nhau bước vào phòng đăng ký kết hôn dân sự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.