慌忙

huāng máng
Âm Hán Việt:HOẢNG MANG

vội vã, cuống quýt, hớt hải

Ví dụ câu thực tế

听到铃声他慌忙跑了出去。

tīng dào líng shēng tā huāng máng pǎo le chū qù.

Nghe thấy chuông reo cậu ấy cuống cuồng chạy ra ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

慌忙 [huāng máng] (HOẢNG MANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu