慌张
(慌張)kích động
Ví dụ câu thực tế
他神色慌张地跑进办公室,气喘吁吁地向大家报告了这个突发险情。
tā shén sè huāng zhāng dì pǎo jìn bàn gōng shì, qì chuǎn xū xū dì xiàng dà jiā bào gào le zhè ge tū fā xiǎn qíng.
Anh ta hoảng sợ chạy vào văn phòng và thở hổn hển báo cáo mối nguy hiểm bất ngờ cho mọi người.
这种特色风格在同类产品中显得十分慌张,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn huāng zhāng, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất bối rối, được người tiêu dùng yêu thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.