慈善
từ thiện
Ví dụ câu thực tế
许多企业家致富不忘回馈社会,积极参与各种扶贫助学的慈善公益活动。
xǔ duō qǐ yè jiā zhì fù bù wàng huí kuì shè huì, jī jí cān yù gè zhǒng fú pín zhù xué de cí shàn gōng yì huó dòng.
Nhiều doanh nhân không bao giờ quên cống hiến cho xã hội khi làm giàu và tích cực tham gia các hoạt động từ thiện xóa đói giảm nghèo và giáo dục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.