愤怒

(憤怒)fèn nù
Âm Hán Việt:PHẪN NỘ

phẫn nộ, tức giận tột cùng

Ví dụ câu thực tế

他的恶劣言行引起了大家的愤怒。

tā de è liè yán xíng yǐn qǐ le dà jiā de fèn nù.

Lời nói và hành vi xấu xa của anh ta đã khiến mọi người phẫn nộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.