感谢
(感謝)cảm ơn; lời cảm ơn
Ví dụ câu thực tế
感谢你的帮助。
gǎn xiè nǐ de bāng zhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn .
感谢您对我们的帮助。
gǎn xiè nín duì wǒ men de bāng zhù.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ chúng tôi.
请向他表示感谢。
qǐng xiàng tā biǎo shì gǎn xiè.
Hãy bày tỏ lòng biết ơn của bạn với anh ấy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.