感觉器官

(感覺器官)gǎn jué qì guān

các cơ quan cảm giác / năm giác quan

Ví dụ câu thực tế

皮肤是人体表面面积最大的感觉器官,能够十分敏锐地感知外界的温湿度与触觉变化。

pí fū shì rén tǐ biǎo miàn miàn jī zuì dà de gǎn jué qì guān, néng gòu shí fēn mǐn ruì dì gǎn zhī wài jiè de wēn shī dù yǔ chù jué biàn huà.

Da là cơ quan cảm giác có diện tích bề mặt lớn nhất cơ thể con người và có thể cảm nhận rất rõ ràng về nhiệt độ, độ ẩm cũng như những thay đổi xúc giác ở thế giới bên ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

感觉器官 [gǎn jué qì guān] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu