感染力
lây lan (sự nhiệt tình)
Ví dụ câu thực tế
这位年轻演说家的演讲慷慨激昂且富有感染力,深深打动了台下的全场听众。
zhè wèi nián qīng yǎn shuō jiā de yǎn jiǎng kāng kǎi jī áng qiě fù yǒu gǎn rǎn lì, shēn shēn dǎ dòng le tái xià de quán chǎng tīng zhòng.
Bài phát biểu của diễn giả trẻ đầy nhiệt huyết và có sức lan tỏa, khiến người nghe cảm động sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.