感恩
biết ơn
Ví dụ câu thực tế
我们要时刻心怀感恩,感谢父母长辈的养育之恩与老师们的悉心教导栽培。
wǒ men yào shí kè xīn huái gǎn ēn, gǎn xiè fù mǔ zhǎng bèi de yǎng yù zhī ēn yǔ lǎo shī men de xī xīn jiào dǎo zāi péi.
Chúng ta nên luôn biết ơn cha mẹ và những người lớn tuổi vì sự dạy dỗ và giáo dục của họ và sự dạy dỗ và trau dồi cẩn thận của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.