感性

gǎn xìng
Âm Hán Việt:CẢM TÍNH

tình cảm; nhận thức

Ví dụ câu thực tế

文艺创作既需要感性的灵感迸发,也离不开理性的逻辑构思。

wén yì chuàng zuò jì xū yào gǎn xìng de líng gǎn bèng fā, yě lí bù kāi lǐ xìng de luó jí gòu sī.

Sáng tạo văn học, nghệ thuật đòi hỏi cả cảm hứng cảm xúc và quan niệm logic hợp lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.