感叹
(感嘆)than thở, cảm thán
Ví dụ câu thực tế
站在高耸入云的摩天大楼顶层俯瞰全城,游客们无不感叹现代科技与建筑的奇迹。
zhàn zài gāo sǒng rù yún de mó tiān dà lóu dǐng céng fǔ kàn quán chéng, yóu kè men wú bù gǎn tàn xiàn dài kē jì yǔ jiàn zhù de qí jì.
Đứng trên đỉnh những tòa nhà chọc trời cao chót vót và nhìn ra thành phố, du khách đều ngạc nhiên trước sự kỳ diệu của công nghệ và kiến trúc hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.