感兴趣
(感興趣)thú vị, hứng thú
Ví dụ câu thực tế
我对他的方法很感兴趣。
wǒ duì tā de fāng fǎ hěn gǎn xìng qù.
Tôi cảm thấy rất hứng thú với phương pháp của anh ấy.
小王对音乐很感兴趣。
xiǎo wáng duì yīn yuè hěn gǎn xìng qù.
Tiểu Vương rất hứng thú với âm nhạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.