感兴趣

(感興趣)gǎn xìng qù
Âm Hán Việt:CẢM HƯNG THÚ

thú vị, hứng thú

Ví dụ câu thực tế

我对他的方法很感兴趣。

wǒ duì tā de fāng fǎ hěn gǎn xìng qù.

Tôi cảm thấy rất hứng thú với phương pháp của anh ấy.

小王对音乐很感兴趣。

xiǎo wáng duì yīn yuè hěn gǎn xìng qù.

Tiểu Vương rất hứng thú với âm nhạc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

感兴趣 [gǎn xìng qù] (CẢM HƯNG THÚ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu