感人

gǎn rén
Âm Hán Việt:CẢM NHÂN

cảm động, lay động lòng người

Ví dụ câu thực tế

这是一个非常感人的真实故事。

zhè shì yí gè fēi cháng gǎn rén de zhēn shí gù shì.

Đây là một câu chuyện có thật vô cùng cảm động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.