意见
(意見)ý kiến
Ví dụ câu thực tế
我对这件事有其他意见。
wǒ duì zhè jiàn shì yǒu qí tā yì jiàn.
Đối với việc này tôi có ý kiến khác.
你有什么意见,请说出来吧。
nǐ yǒu shén me yì jiàn, qǐng shuō chū lái ba.
Nếu có ý kiến gì hãy lên tiếng nhé.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.