意愿

(意願)yì yuàn
Âm Hán Việt:Ý NGUYỆN

nguyện vọng, ý muốn

Ví dụ câu thực tế

我们应该充分尊重大家的意愿。

wǒ men yīng gāi chōng fèn zūn zhòng dà jiā de yì yuàn.

Chúng ta nên tôn trọng đầy đủ nguyện vọng của mọi người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.