意思
ý nghĩa
Ví dụ câu thực tế
这个词是什么意思?
zhè ge cí shì shén me yì si?
Từ này nghĩa là gì?
把你的意思告诉我吧。
bǎ nǐ de yì si gào sù wǒ ba.
Hãy nói cho tôi ý của bạn.
这个电影真有意思。
zhè ge diàn yǐng zhēn yǒu yì si.
Bộ phim này thật thú vị.
这句话是什么意思?
zhè jù huà shì shén me yì si?
Câu này là ý gì?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.