意向
ý định
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代意向研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yì xiàng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về ý định hiện đại.
在本次经贸合作洽谈会上,两家中外知名企业正式签署了共建绿色能源联合实验室的合作意向。
zài běn cì jīng mào hé zuò qià tán huì shàng, liǎng jiā zhōng wài zhī míng qǐ yè zhèng shì qiān shǔ le gòng jiàn lǜ sè néng yuán lián hé shí yàn shì de hé zuò yì xiàng.
Tại cuộc họp hợp tác kinh tế và thương mại này, hai công ty nổi tiếng của Trung Quốc và nước ngoài đã chính thức ký kết ý định hợp tác xây dựng phòng thí nghiệm chung về năng lượng xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.