愈来愈
(愈來愈)ngày càng nhiều
Ví dụ câu thực tế
随着全社会对生态文明建设重视程度的空前提高,绿色低碳出行理念愈来愈深入人心。
suí zhe quán shè huì duì shēng tài wén míng jiàn shè zhòng shì chéng dù de kōng qián tí gāo, lǜ sè dī tàn chū xíng lǐ niàn yù lái yù shēn rù rén xīn.
Khi toàn xã hội coi trọng việc xây dựng nền văn minh sinh thái hơn bao giờ hết, khái niệm du lịch xanh và ít carbon ngày càng trở nên phổ biến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.