惹
khiêu khích
Ví dụ câu thực tế
小男孩性格开朗幽默,常常在课堂上讲俏皮话惹得全班同学哈哈大笑。
xiǎo nán hái xìng gé kāi lǎng yōu mò, cháng cháng zài kè táng shàng jiǎng qiào pí huà rě dé quán bān tóng xué hā hā dà xiào.
Cậu bé có tính cách vui vẻ và hài hước. Cậu ấy thường đưa ra những nhận xét hóm hỉnh trong lớp và khiến cả lớp bật cười.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Gây rắc rối
chọc lửa / nghĩa bóng: khiêu khích và làm phật lòng người khác / chạm đến tự ái
gây khó khăn / rước lấy rắc rối / phiền phức
xúc phạm
gây chuyện
không thể đụng vào / không dám chọc / phức tạp khó xử / làm cho người ta không chịu nổi
gây chuyện thị phi
chọc tức (đặc biệt là khó chịu, ghê tởm, v.v.) / xúc phạm / thu hút (sự chú ý)
(khẩu ngữ) chọc tức / làm phiền / chọc giận ai đó
kích động, xúi giục / gây ra / khơi dậy (sự chú ý)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.