想起来

(想起來)xiǎng qi lai

nhớ ra / nhớ lại

Ví dụ câu thực tế

啊,我想起来了。

a, wǒ xiǎng qǐ lái le.

A, tôi nhớ ra rồi.

他一提醒,她就想起来了。

tā yī tí xǐng, tā jiù xiǎng qǐ lái le.

Anh ấy vừa nhắc là cô ấy nhớ ra ngay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.