惯窃
(慣竊)kẻ trộm quen thói
Ví dụ câu thực tế
机智警惕的社区便衣民警在超市拥挤的人群中当场擒获了一名正在偷窃顾客钱包的惯窃盗贼。
jī zhì jǐng tì de shè qū biàn yī mín jǐng zài chāo shì yōng jǐ de rén qún zhōng dāng chǎng qín huò le yī míng zhèng zài tōu qiè gù kè qián bāo de guàn qiè dào zéi.
Cảnh sát mặc thường phục cộng đồng cảnh giác và cảnh giác đã bắt được một tên trộm thường xuyên trộm ví của khách hàng trong một siêu thị đông đúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.